ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Nhập khẩu cá thịt trắng của Nhật Bản, T1-T5/2025

Top nguồn cung cá thịt trắng chính cho Nhật Bản, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

TG

129.321

150.537

16

Mỹ

84.528

95.114

13

LB Nga

23.289

33.214

43

Việt Nam

13.862

13.860

0

Mexico

1.840

3.094

68

Trung Quốc

1.871

2.072

11

Argentina

1.142

1.004

-12

Đài Bắc, Trung Quốc

262

409

56

Thái Lan

259

290

12

Iceland

5

24

380

Canada

1.344

489

-64

Hàn Quốc

206

68

-67

Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản Phẩm

 T1-T5/2024

 T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

 

Tổng NK

129.321

150.537

16

030494

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

84.703

106.562

26

030475

Cá minh thái Alaska philê đông lạnh

15.334

16.412

7

030462

Phi lê cá da trơn đông lạnh

13.065

12.884

-1

030474

Cá hake philê đông lạnh

5.514

5.799

5

030363

Cá tuyết đông lạnh

6.727

3.152

-53

030324

Cá da trơn đông lạnh

802

1.073

34

030471

Cá tuyết philê đông lạnh

1.713

1.000

-42

030367

Cá minh thái Alaska đông lạnh

150

2.139

1.326

030461

Cá rô phi philê đông lạnh

401

323

-19

030323

Cá rô phi đông lạnh

482

474

-2

030366

Cá hake đông lạnh

312

611

96

030472

Cá Haddock phile đông lạnh

5

24

380

030493

Thịt cá tra, cá rô phi đông lạnh

26

48

85


{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|