ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Nhập khẩu cá thịt trắng của Hàn Quốc, T1-T5/2025

Top nguồn cung cá thịt trắng chính cho Hàn Quốc, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung T1-T5/2024 T1-T5/2025 Tăng, giảm (%)
TG 138.166 138.476 0,2
LB Nga 97.408 99.682 2
Mỹ 24.6 22.22 -10
Việt Nam 4.447 4.837 9
Mexico 532 4.634 771
Trung Quốc 2.682 2.077 -23
Indonesia 556 864 55
Nhật Bản 1.704 1.696 -0,5
Đài Bắc, Trung Quốc 1.264 972 -23
Hà Lan 2.651 432 -84
Đức 305 57 -81
Phần Lan 368 37 -90
Myanmar 78 102 31
Philippines 8 30 275
Bangladesh 39 20 -49
Lithuania 566 61 -89
Pháp 102 8 -92
Anh 215 1 -100
Thái Lan 79 17 -78

.

Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Hàn Quốc, T1-T5/2025
(GT: nghìn USD)
Mã HS Sản phẩm T1-T5/2024 T1-T5/2025 Tăng, giảm (%)
  Tổng NK 138.166 138.476 0,2
030494 Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh 23.271 30.352 30
030367 Cá minh thái Alaska đông lạnh 63.468 60.166 -5
030363 Cá tuyết đông lạnh 14.275 15.511 9
030475 Phi lê cá minh thái Alaska đông lạnh 18.828 14.137 -25
030366 Cá hake đông lạnh 533 5.278 890
030462 Phi lê cá da trơn đông lạnh 2.313 2.582 12
030471 Cá tuyết philê đông lạnh 2.613 2.144 -18
030323 Cá rô phi đông lạnh 938 1.214 29
030324 Cá tra, cá da trơn đông lạnh 1.273 1.224 -4
030461 Philê cá rô phi đông lạnh 1.798 1.772 -1
030255 Cá minh thái Alaska ướp lạnh/tươi 1.769 1.674 -5
030368 Cá tuyết xanh đông lạnh 4.647 526 -89
030551 Cá tuyết cod khô 498 806 62
030474 Phi lê cá hake đông lạnh 446 442 -1
030531 Phi lê cá rô phi khô/muối/ngâm nước muối 16 5 -69
030251 Cá tuyết cod tươi/ướp lạnh 1.404 559 -60

{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|